free radical

free radical

A scientist explains the concept of a free radical using a diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gốc tự do: "free radical" một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử ít nhất một electron chưa ghép cặp. Trong cơ thể, thường một phân tử oxy bị mất một electron sẽ tự ổn định bằng cách lấy electron từ một phân tử lân cận.
- Đặc điểm: Các gốc tự do các hạt năng lượng cao, di chuyển hỗn loạn có thể gây tổn thương tế bào.

dụ sử dụng
  • (Các gốc tự do những phân tử không ổn định có thể gây tổn thương tế bào.)
  • (Chất chống oxy hóa giúp trung hòa các gốc tự do trong cơ thể.)
  • (Tiếp xúc với ô nhiễm làm tăng sản xuất các gốc tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "free radical damage": tổn thương do gốc tự do gây ra.
    • Free radical damage is linked to aging and chronic diseases. (Tổn thương do gốc tự do liên quan đến lão hóa các bệnh mãn tính.)
  • "free radical scavenger": chất thu dọn gốc tự do (thường chất chống oxy hóa).
    • Vitamin C acts as a free radical scavenger. (Vitamin C hoạt động như một chất thu dọn gốc tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Free radical scavenger (n): chất trung hòa gốc tự do.
  • Radical (n): gốc (trong hóa học, thường dùng để chỉ gốc tự do).
Từ đồng nghĩa
  • Reactive oxygen species (ROS): loại oxy phản ứng, một dạng gốc tự do phổ biến trong cơ thể.
  • Oxidant: chất oxy hóa, thường được dùng thay thế cho gốc tự do trong bối cảnh sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "free radical".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "free radical".